Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Polkowice (Nữ) vs Enea AZS Poznan (Nữ) 29/01/2023

1
2
3
4
T
Polkowice (Nữ)
13
34
26
22
95
Enea AZS Poznan (Nữ)
24
20
21
14
79

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Polkowice (Nữ)
Polkowice (Nữ)
Enea AZS Poznan (Nữ)
Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 100% 5thắng
  • 0thắng
  • 143
  • GP
  • 143
  • 88
  • SP
  • 55
TTG 21/01/24 01:00
Enea AZS Poznan (Nữ) Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 25
  • 11
  • 18
  • 11
65
Polkowice (Nữ) Polkowice (Nữ)
  • 26
  • 18
  • 19
  • 22
85
TTG 19/11/23 01:00
Polkowice (Nữ) Polkowice (Nữ)
  • 26
  • 21
  • 11
  • 11
69
Enea AZS Poznan (Nữ) Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 10
  • 6
  • 12
  • 2
30
TTG 29/01/23 01:00
Polkowice (Nữ) Polkowice (Nữ)
  • 13
  • 34
  • 26
  • 22
95
Enea AZS Poznan (Nữ) Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 24
  • 20
  • 21
  • 14
79
TTG 05/12/22 01:00
Enea AZS Poznan (Nữ) Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 15
  • 10
  • 18
  • 12
55
Polkowice (Nữ) Polkowice (Nữ)
  • 21
  • 19
  • 25
  • 24
89
TTG 20/02/22 02:00
Polkowice (Nữ) Polkowice (Nữ)
  • 33
  • 21
  • 29
  • 20
103
Enea AZS Poznan (Nữ) Enea AZS Poznan (Nữ)
  • 5
  • 16
  • 9
  • 16
46
Polkowice (Nữ) POL

Bảng xếp hạng

Enea AZS Poznan (Nữ) AZS
# Đội TCDC T Đ TD K
1 20 18 2 1692:1341 38
2 20 17 3 1739:1309 37
3 20 12 8 1510:1442 32
4 20 12 8 1481:1400 32
5 20 11 9 1501:1336 31
6 20 11 9 1433:1467 31
7 20 10 10 1460:1499 30
8 20 9 11 1527:1480 29
9 20 6 14 1480:1616 26
10 20 2 18 1246:1751 22
11 20 2 18 1284:1712 22

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
29 Tháng Một 2023, 01:00