Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Liverpool LFC (Nữ)

Liverpool LFC (Nữ)

Anh
Anh

Liverpool LFC (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 17/11/24 23:00
Everton (Nữ) Everton (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
1 0
TTG 10/11/24 20:30
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Chelsea (Nữ) Chelsea (Nữ)
0 3
TTG 04/11/24 00:30
Aston Villa (Nữ) Aston Villa (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
1 2
TTG 20/10/24 21:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ)
1 1
TTG 13/10/24 22:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Manchester City LFC (Nữ) Manchester City LFC (Nữ)
1 2
TTG 06/10/24 21:15
Tottenham Hotspur (Nữ) Tottenham Hotspur (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
2 3
TTG 03/10/24 02:00
Manchester United (Nữ) Manchester United (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
2 0
TTG 29/09/24 22:00
West Ham United LFC (Nữ) West Ham United LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
1 1
TTG 22/09/24 21:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Leicester City (Nữ) Leicester City (Nữ)
1 1
TTG 15/09/24 21:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Everton (Nữ) Everton (Nữ)
0 0

Liverpool LFC (Nữ) Lịch thi đấu

24/11/24 22:00
Newcastle United ((Nữ)) Newcastle United ((Nữ)) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
08/12/24 20:00
Manchester United (Nữ) Manchester United (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
12/12/24 02:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Everton (Nữ) Everton (Nữ)
15/12/24 22:30
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Arsenal LFC (Nữ) Arsenal LFC (Nữ)
19/01/25 22:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Brighton & Hove Albion LFC (Nữ) Brighton & Hove Albion LFC (Nữ)
27/01/25 01:00
Leicester City (Nữ) Leicester City (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
03/02/25 01:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) West Ham United LFC (Nữ) West Ham United LFC (Nữ)
17/02/25 01:00
Manchester City LFC (Nữ) Manchester City LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
03/03/25 01:00
Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ)
17/03/25 01:00
Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) Manchester United (Nữ) Manchester United (Nữ)

Liverpool LFC (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 25:3 22 21
2 8 6 1 1 16:6 10 19
3 8 5 1 2 14:11 3 16
4 8 4 3 1 15:5 10 15
5 7 4 3 0 11:2 9 15
6 8 2 3 3 9:12 -3 9
7 8 2 1 5 12:21 -9 7
8 8 1 3 4 9:13 -4 6
9 8 1 3 4 3:13 -10 6
10 8 1 2 5 2:8 -6 5
11 8 1 2 5 6:14 -8 5
12 8 1 2 5 6:20 -14 5
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • Relegation

Liverpool LFC (Nữ) Biệt đội

No data for selected season

Liverpool LFC (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Liverpool LFC (Nữ)
  • Viết tắt:
    LFC
  • Sân vận động:
    West Lancashire College Stadium
  • Thành phố:
    Skelmersdale
  • Capacidade do estádio:
    2500