Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hapoel Tel Aviv vs Turk Telekom 13/03/2025

1
2
3
4
T
Hapoel Tel Aviv
20
8
24
15
67
Turk Telekom
15
11
19
16
61
Hapoel Tel Aviv HTA

Chi tiết trận đấu

Turk Telekom TTS
Quý 1
20 : 15
3
0 - 3
Turk Telekom
0:36
3
3 - 3
Hapoel Tel Aviv
0:56
2
3 - 5
Turk Telekom
1:52
3
6 - 5
Hapoel Tel Aviv
2:09
2
8 - 5
Hapoel Tel Aviv
3:00
2
10 - 5
Hapoel Tel Aviv
4:14
2
10 - 7
Turk Telekom
5:07
3
10 - 10
Turk Telekom
6:22
2
12 - 10
Hapoel Tel Aviv
6:51
1
12 - 11
Turk Telekom
7:00
1
12 - 12
Turk Telekom
7:00
3
12 - 15
Turk Telekom
7:18
2
14 - 15
Hapoel Tel Aviv
7:35
2
16 - 15
Hapoel Tel Aviv
7:56
2
18 - 15
Hapoel Tel Aviv
8:25
2
20 - 15
Hapoel Tel Aviv
9:34
Quý 2
8 : 11
2
22 - 15
Hapoel Tel Aviv
10:32
2
24 - 15
Hapoel Tel Aviv
11:14
2
24 - 17
Turk Telekom
13:27
2
24 - 19
Turk Telekom
14:38
2
26 - 19
Hapoel Tel Aviv
14:58
3
26 - 22
Turk Telekom
16:01
1
26 - 23
Turk Telekom
16:44
1
26 - 24
Turk Telekom
16:44
1
27 - 24
Hapoel Tel Aviv
18:52
1
28 - 24
Hapoel Tel Aviv
18:52
1
28 - 25
Turk Telekom
19:01
1
28 - 26
Turk Telekom
19:01
Quý 3
24 : 19
3
28 - 29
Turk Telekom
20:27
1
28 - 30
Turk Telekom
21:25
1
28 - 31
Turk Telekom
21:25
2
30 - 31
Hapoel Tel Aviv
21:41
3
30 - 34
Turk Telekom
21:51
3
33 - 34
Hapoel Tel Aviv
22:07
2
35 - 34
Hapoel Tel Aviv
22:37
3
38 - 34
Hapoel Tel Aviv
23:46
1
38 - 35
Turk Telekom
24:10
1
38 - 36
Turk Telekom
24:10
1
38 - 37
Turk Telekom
24:10
3
41 - 37
Hapoel Tel Aviv
24:33
2
43 - 37
Hapoel Tel Aviv
25:11
1
43 - 38
Turk Telekom
26:37
1
43 - 39
Turk Telekom
26:37
1
44 - 39
Hapoel Tel Aviv
26:53
1
44 - 40
Turk Telekom
27:34
1
44 - 41
Turk Telekom
27:34
2
46 - 41
Hapoel Tel Aviv
27:54
1
46 - 42
Turk Telekom
28:12
2
48 - 42
Hapoel Tel Aviv
28:39
2
50 - 42
Hapoel Tel Aviv
29:05
2
50 - 44
Turk Telekom
29:24
1
50 - 45
Turk Telekom
29:24
2
52 - 45
Hapoel Tel Aviv
29:40
Quý 4
15 : 16
1
53 - 45
Hapoel Tel Aviv
30:23
3
53 - 48
Turk Telekom
30:39
2
55 - 48
Hapoel Tel Aviv
32:55
1
55 - 49
Turk Telekom
33:11
1
56 - 49
Hapoel Tel Aviv
34:52
1
57 - 49
Hapoel Tel Aviv
34:52
1
58 - 49
Hapoel Tel Aviv
34:53
1
59 - 49
Hapoel Tel Aviv
35:38
1
60 - 49
Hapoel Tel Aviv
35:38
1
61 - 49
Hapoel Tel Aviv
35:38
1
61 - 50
Turk Telekom
36:12
3
61 - 53
Turk Telekom
36:38
1
61 - 54
Turk Telekom
37:17
2
61 - 56
Turk Telekom
37:53
2
61 - 58
Turk Telekom
38:23
2
63 - 58
Hapoel Tel Aviv
38:45
2
63 - 60
Turk Telekom
39:43
1
64 - 60
Hapoel Tel Aviv
39:45
1
64 - 61
Turk Telekom
39:47
1
65 - 61
Hapoel Tel Aviv
39:51
1
66 - 61
Hapoel Tel Aviv
39:51
1
67 - 61
Hapoel Tel Aviv
39:56
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Aviv trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

6 / 10 trận đấu cuối cùng Turk Telekom trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

1 / 2 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

Cá cược:1x2 - Quý 3 - N2

Tỷ lệ cược

2.55
Hapoel Tel Aviv HTA

Số liệu thống kê

Turk Telekom TTS
  • 5/26 (19.2%)
  • 3 con trỏ
  • 8/30 (26.7%)
  • 19/44 (43.2%)
  • 2 con trỏ
  • 8/21 (38.1%)
  • 14/21 (66%)
  • Ném miễn phí
  • 21/26 (80%)
  • 49
  • Lấy lại quả bóng
  • 35
  • 18
  • Phản đòn tấn công
  • 3
Thống kê người chơi
Foster, Marcus
G
DIM 21
REB 8
HT 2
PHT 33:11
Kính 21
Ba con trỏ 4/8 (50%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 33:11
Hai con trỏ 4/10 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/18 (44%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Hanlan, Olivier
G
DIM 17
REB 6
HT 2
PHT 24:22
Kính 17
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí 7/8 (88%)
Phút 24:22
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/8 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Angola, Braian
G
DIM 15
REB 4
HT 3
PHT 34:12
Kính 15
Ba con trỏ 2/9 (22%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 34:12
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/14 (29%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Madar, Yam
G
DIM 12
REB 4
HT 4
PHT 28:37
Kính 12
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 10/12 (83%)
Phút 28:37
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 1/11 (9%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Alexander, Kyle
F
DIM 10
REB 3
HT -
PHT 32:42
Kính 10
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/5 (80%)
Phút 32:42
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 3/3 (100%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
Turk Telekom
Turk Telekom
Hapoel Tel Aviv HTA

Bắt đầu

Turk Telekom TTS
  • 67% 2thắng
  • 33% 1thắng
  • 153
  • GP
  • 153
  • 76
  • SP
  • 77
TTG 13/03/25 01:00
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 20
  • 8
  • 24
  • 15
67
Turk Telekom Turk Telekom
  • 15
  • 11
  • 19
  • 16
61
TTG 25/01/23 02:00
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 20
  • 19
  • 26
  • 19
84
Turk Telekom Turk Telekom
  • 15
  • 22
  • 20
  • 25
82
TTG 27/10/22 01:00
Turk Telekom Turk Telekom
  • 24
  • 31
  • 18
  • 16
89
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 21
  • 19
  • 16
  • 21
77
Hapoel Tel Aviv HTA

Bảng xếp hạng

Turk Telekom TTS
# Hình thức Group A TCDC T Đ TD K
1 18 14 4 1463:1334 28
2 18 12 6 1583:1424 24
3 18 12 6 1409:1351 24
4 18 10 8 1501:1523 20
5 18 10 8 1526:1504 20
6 18 9 9 1520:1498 18
7 18 9 9 1543:1563 18
8 18 7 11 1422:1505 14
9 18 6 12 1413:1510 12
10 18 1 17 1354:1522 2
# Hình thức Group B TCDC T Đ TD K
1 18 16 2 1726:1460 32
2 18 11 7 1512:1398 22
3 18 10 8 1437:1470 20
4 18 10 8 1476:1471 20
5 18 10 8 1602:1566 20
6 18 10 8 1465:1484 20
7 18 9 9 1560:1497 18
8 18 6 12 1400:1562 12
9 18 5 13 1470:1560 10
10 18 3 15 1341:1521 6

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
13 Tháng Ba 2025, 01:00
Sân vận động:
Shlomo Group Arena, Tel Aviv, Israel
Dung tích:
3420