Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies 06/11/2023

1
2
3
4
T
Portland Trail Blazers
32
23
31
14
100
Memphis Grizzlies
30
33
19
30
112
Portland Trail Blazers POR

Chi tiết trận đấu

Memphis Grizzlies MEM
Quý 1
32 : 30
2
0 - 2
Smart, Marcus
0:19
3
3 - 2
Brogdon, Malcolm
0:36
2
5 - 2
Grant, Jerami
1:15
2
7 - 2
Grant, Jerami
1:44
3
10 - 2
Thybulle, Matisse
2:07
1
10 - 3
Biyombo, Bismack
2:40
1
10 - 4
Biyombo, Bismack
2:40
2
10 - 6
Jackson Jr., Jaren
3:22
2
12 - 6
Brogdon, Malcolm
4:24
2
14 - 6
Grant, Jerami
4:41
3
14 - 9
Aldama, Santi
5:01
3
17 - 9
Sharpe, Shaedon
5:15
2
17 - 11
Jackson Jr., Jaren
5:35
3
20 - 11
Brogdon, Malcolm
5:51
2
22 - 11
Grant, Jerami
6:35
2
22 - 13
Bane, Desmond
6:49
2
24 - 13
Brogdon, Malcolm
7:07
2
24 - 15
Aldama, Santi
7:19
3
24 - 18
Lofton Jr., Kenneth
7:50
2
24 - 20
Bane, Desmond
8:21
2
26 - 20
Williams III, Robert
8:39
1
27 - 20
Williams III, Robert
8:39
2
27 - 22
Lofton Jr., Kenneth
8:48
3
30 - 22
Sharpe, Shaedon
9:39
1
30 - 23
Williams, Ziaire
9:58
2
32 - 23
Mays, Skylar
10:44
1
32 - 24
Jackson Jr., Jaren
11:02
3
32 - 27
Kennard, Luke
11:24
3
32 - 30
Kennard, Luke
11:56
Quý 2
23 : 33
2
34 - 30
Sharpe, Shaedon
13:01
3
34 - 33
Smart, Marcus
13:23
2
36 - 33
Ayton, Deandre
14:20
1
37 - 33
Grant, Jerami
14:38
1
38 - 33
Grant, Jerami
14:38
2
38 - 35
Roddy, David
15:05
1
38 - 36
Jackson Jr., Jaren
15:46
2
38 - 38
Kennard, Luke
16:15
2
40 - 38
Brogdon, Malcolm
16:48
2
40 - 40
Roddy, David
17:32
2
40 - 42
Bane, Desmond
17:59
3
43 - 42
Thybulle, Matisse
18:17
2
43 - 44
Bane, Desmond
18:32
1
43 - 45
Bane, Desmond
18:32
2
45 - 45
Grant, Jerami
18:47
2
47 - 45
Walker, Jabari
19:09
1
48 - 45
Walker, Jabari
19:09
2
48 - 47
Biyombo, Bismack
20:05
2
50 - 47
Sharpe, Shaedon
20:47
3
50 - 50
Williams, Ziaire
20:59
1
51 - 50
Sharpe, Shaedon
21:16
2
51 - 52
Jackson Jr., Jaren
21:40
1
52 - 52
Brogdon, Malcolm
21:52
1
53 - 52
Brogdon, Malcolm
21:52
2
53 - 54
Jackson Jr., Jaren
22:11
1
53 - 55
Kennard, Luke
22:11
2
53 - 57
Jackson Jr., Jaren
22:44
1
53 - 58
Jackson Jr., Jaren
22:44
2
55 - 58
Grant, Jerami
23:02
2
55 - 60
Aldama, Santi
23:21
3
55 - 63
Jackson Jr., Jaren
23:52
Quý 3
31 : 19
2
55 - 65
Williams, Ziaire
24:52
3
58 - 65
Grant, Jerami
25:02
2
58 - 67
Jackson Jr., Jaren
25:21
3
61 - 67
Grant, Jerami
25:33
3
64 - 67
Grant, Jerami
26:07
2
66 - 67
Sharpe, Shaedon
26:28
3
66 - 70
Bane, Desmond
27:27
3
66 - 73
Bane, Desmond
28:06
2
66 - 75
Bane, Desmond
28:28
2
68 - 75
Ayton, Deandre
28:43
2
68 - 77
Biyombo, Bismack
29:55
1
69 - 77
Grant, Jerami
30:26
2
71 - 77
Brogdon, Malcolm
30:45
1
72 - 77
Mays, Skylar
31:09
1
73 - 77
Mays, Skylar
31:09
3
76 - 77
Camara, Toumani
32:37
3
76 - 80
Kennard, Luke
32:49
2
78 - 80
Camara, Toumani
33:12
3
81 - 80
Mays, Skylar
33:51
2
81 - 82
Jackson Jr., Jaren
34:23
3
84 - 82
Camara, Toumani
34:35
2
86 - 82
Williams III, Robert
35:28
Quý 4
14 : 30
2
88 - 82
Sharpe, Shaedon
36:58
3
91 - 82
Sharpe, Shaedon
37:36
2
91 - 84
Bane, Desmond
38:03
2
91 - 86
Bane, Desmond
38:24
2
93 - 86
Ayton, Deandre
38:46
2
95 - 86
Walker, Jabari
39:08
3
98 - 86
Grant, Jerami
39:47
2
98 - 88
Smart, Marcus
40:07
2
98 - 90
Bane, Desmond
40:42
3
98 - 93
Smart, Marcus
41:15
2
98 - 95
Bane, Desmond
42:34
1
99 - 95
Brogdon, Malcolm
42:49
1
100 - 95
Brogdon, Malcolm
42:49
3
100 - 98
Bane, Desmond
43:04
2
100 - 100
Jackson Jr., Jaren
43:43
2
100 - 102
Jackson Jr., Jaren
44:50
2
100 - 104
Biyombo, Bismack
45:33
2
100 - 106
Bane, Desmond
46:01
3
100 - 109
Kennard, Luke
46:32
2
100 - 111
Jackson Jr., Jaren
47:22
1
100 - 112
Jackson Jr., Jaren
47:22
Tải thêm

Phỏng đoán

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

1 / 10của trận đấu cuối cùng Memphis Grizzlies trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

13.00
Portland Trail Blazers POR

Số liệu thống kê

Memphis Grizzlies MEM
  • 14/45 (31.1%)
  • 3 con trỏ
  • 13/32 (40.6%)
  • 23/50 (46%)
  • 2 con trỏ
  • 32/57 (56.1%)
  • 12/15 (80%)
  • Ném miễn phí
  • 9/13 (69%)
  • 47
  • Lấy lại quả bóng
  • 49
  • 16
  • Phản đòn tấn công
  • 10
Thống kê người chơi
Bane, Desmond
G
DIM 30
REB 8
HT 5
PHT 34:12
Kính 30
Ba con trỏ 3/9 (33%)
Ném miễn phí 1/1 (100%)
Phút 34:12
Hai con trỏ 10/18 (56%)
Mục tiêu lĩnh vực 13/27 (48%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 8
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 5
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Grant, Jerami
F
DIM 27
REB 3
HT 3
PHT 37:46
Kính 27
Ba con trỏ 4/13 (31%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 37:46
Hai con trỏ 6/9 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 10/22 (45%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Jackson Jr., Jaren
F
DIM 27
REB 7
HT 2
PHT 36:52
Kính 27
Ba con trỏ 1/4 (25%)
Ném miễn phí 4/6 (67%)
Phút 36:52
Hai con trỏ 10/14 (71%)
Mục tiêu lĩnh vực 11/18 (61%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Brogdon, Malcolm
G
DIM 18
REB 7
HT 11
PHT 39:02
Kính 18
Ba con trỏ 2/8 (25%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 39:02
Hai con trỏ 4/12 (33%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/20 (30%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 11
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Sharpe, Shaedon
G
DIM 18
REB 8
HT 3
PHT 40:43
Kính 18
Ba con trỏ 3/8 (38%)
Ném miễn phí 1/3 (33%)
Phút 40:43
Hai con trỏ 4/7 (57%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/15 (47%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Portland Trail Blazers
Portland Trail Blazers
Memphis Grizzlies
Memphis Grizzlies
Portland Trail Blazers POR

Bắt đầu

Memphis Grizzlies MEM
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 216
  • GP
  • 216
  • 106
  • SP
  • 110
TTG 11/11/24 10:00
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers
  • 17
  • 27
  • 24
  • 21
89
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies
  • 31
  • 33
  • 42
  • 28
134
TC 03/03/24 09:00
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies
  • 20
  • 31
  • 27
  • 17
100
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers
  • 25
  • 22
  • 14
  • 34
107
TTG 02/03/24 09:00
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies
  • 21
  • 24
  • 27
  • 20
92
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers
  • 17
  • 34
  • 40
  • 31
122
TTG 06/11/23 10:00
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers
  • 32
  • 23
  • 31
  • 14
100
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies
  • 30
  • 33
  • 19
  • 30
112
TC 04/11/23 10:00
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers
  • 33
  • 21
  • 22
  • 26
115
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies
  • 26
  • 27
  • 24
  • 25
113
Portland Trail Blazers POR

Bảng xếp hạng

Memphis Grizzlies MEM
# Hình thức Atlantic Division TCDC T Đ TD
1 82 64 18 9887:8957
2 82 50 32 9249:8873
3 82 47 35 9397:9147
4 82 32 50 9050:9287
5 82 25 57 9213:9741
# Hình thức Central Division TCDC T Đ TD
1 82 49 33 9756:9541
2 82 48 34 9236:9038
3 82 47 35 10110:9860
4 82 39 43 9206:9324
5 82 14 68 9010:9757

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
6 Tháng Mười Một 2023, 10:00
Sân vận động:
Moda Center, Portland, Mỹ
Dung tích:
19393