Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pallacanestro 2.015 Forli vs Tezenis Verona 07/10/2024

1
2
3
4
TC
T
Pallacanestro 2.015 Forli
21
19
16
16
20
92
Tezenis Verona
17
23
21
11
14
86
Pallacanestro 2.015 Forli FOR

Chi tiết trận đấu

Tezenis Verona VER
Quý 1
21 : 17
2
21 - 17
Pallacanestro 2.015 Forli
Quý 2
19 : 23
2
40 - 40
Pallacanestro 2.015 Forli
Quý 3
16 : 21
2
56 - 61
Pallacanestro 2.015 Forli
Quý 4
16 : 11
2
72 - 72
Pallacanestro 2.015 Forli
Tăng ca
20 : 14
2
92 - 86
Pallacanestro 2.015 Forli

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tezenis Verona trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

3 / 6 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 - Quý 1 - N2

Tỷ lệ cược

2.20

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Pallacanestro 2.015 Forli
Pallacanestro 2.015 Forli
Tezenis Verona
Tezenis Verona
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 167
  • GP
  • 167
  • 82
  • SP
  • 85
TTG 17/01/25 04:00
Tezenis Verona Tezenis Verona
  • 32
  • 19
  • 23
  • 19
93
Pallacanestro 2.015 Forli Pallacanestro 2.015 Forli
  • 9
  • 25
  • 22
  • 21
77
TC 07/10/24 02:00
Pallacanestro 2.015 Forli Pallacanestro 2.015 Forli
  • 21
  • 19
  • 16
  • 16
92
Tezenis Verona Tezenis Verona
  • 17
  • 23
  • 21
  • 11
86
TTG 14/01/24 03:30
Pallacanestro 2.015 Forli Pallacanestro 2.015 Forli
  • 21
  • 14
  • 20
  • 21
76
Tezenis Verona Tezenis Verona
  • 12
  • 22
  • 21
  • 13
68
TTG 05/11/23 03:30
Tezenis Verona Tezenis Verona
  • 30
  • 18
  • 23
  • 25
96
Pallacanestro 2.015 Forli Pallacanestro 2.015 Forli
  • 18
  • 24
  • 15
  • 25
82
TTG 20/09/23 02:30
Tezenis Verona Tezenis Verona
  • 18
  • 23
  • 22
  • 22
85
Pallacanestro 2.015 Forli Pallacanestro 2.015 Forli
  • 16
  • 17
  • 21
  • 30
84
Pallacanestro 2.015 Forli FOR

Bảng xếp hạng

Tezenis Verona VER
# Đội TCDC T Đ TD K
1 24 18 6 1949:1836 36
2 24 18 6 1994:1775 36
3 24 16 8 1920:1862 32
4 24 16 8 1840:1731 32
5 24 15 9 1796:1751 30
6 24 15 9 1829:1756 30
7 24 14 10 1870:1875 28
8 24 14 10 1841:1805 28
9 24 13 11 1847:1790 26
10 24 13 11 1856:1809 26
11 24 13 11 1911:1895 26
12 24 11 13 1840:1825 22
13 24 10 14 1817:1846 20
14 24 9 15 1793:1806 18
15 24 9 15 1927:1992 18
16 24 9 15 1852:1961 18
17 24 8 16 1837:1950 16
18 24 8 16 1728:1860 16
19 24 7 17 1745:1940 14
20 24 4 20 1800:1927 8

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
7 Tháng Mười 2024, 02:00