Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Barcelona (Nữ) vs Valencia CF (Nữ) 09/03/2025

Barcelona (Nữ) BAR

Chi tiết trận đấu

Valencia CF (Nữ) VCF
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 4:1

Phỏng đoán

3 / 10của trận đấu cuối cùng Valencia CF (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch nữ Primera Division kết thúc trong một trận hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

26.00
Barcelona (Nữ) BAR

Số liệu thống kê đối sánh trước

Valencia CF (Nữ) VCF
10 Diêm

9 - Thắng

0 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+34

39

5

Ghi bàn

Thừa nhận

-8

6

14

  • 3.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.6
  • 0.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 20.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 45'
  • 4.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2
  • 44
  • Bàn thắng
  • 20

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Barcelona (Nữ) BAR

Số liệu thống kê H2H

Valencia CF (Nữ) VCF
  • 100% 5thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 19
  • Ghi bàn
  • 2
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 09/03/25 19:00
Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ) Valencia CF (Nữ) Valencia CF (Nữ)
4 1
TTG 15/12/24 19:00
Valencia CF (Nữ) Valencia CF (Nữ) Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ)
0 1
TTG 16/06/24 18:00
Valencia CF (Nữ) Valencia CF (Nữ) Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ)
0 3
TTG 06/10/23 02:00
Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ) Valencia CF (Nữ) Valencia CF (Nữ)
6 0
TTG 18/03/23 02:00
Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ) Valencia CF (Nữ) Valencia CF (Nữ)
5 1

Resultados mais recentes: Barcelona (Nữ)

Resultados mais recentes: Valencia CF (Nữ)

Barcelona (Nữ) BAR

Bảng xếp hạng

Valencia CF (Nữ) VCF
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 24 22 0 2 96:15 81 66
Atletico Madrid (Nữ)
2 24 20 2 2 67:20 47 62
Eibar (Nữ)
3 24 12 9 3 37:15 22 45
Barcelona (Nữ)
4 24 14 2 8 34:21 13 44
Levante (Nữ)
5 24 11 3 10 33:35 -2 36
Costa Adeje Tenerife (Nữ)
6 24 9 8 7 32:28 4 35
Granada CF (Nữ)
7 24 10 4 10 31:34 -3 34
Real Betis (Nữ)
8 24 9 6 9 20:32 -12 33
Real Madrid (Nữ)
9 24 8 4 12 24:36 -12 28
Madrid (Nữ)
10 24 8 4 12 27:47 -20 28
Sevilla (Nữ)
11 24 5 9 10 20:31 -11 24
RC Deportivo de La Coruña
12 24 5 9 10 19:42 -23 24
Valencia CF (Nữ)
13 24 5 8 11 18:34 -16 23
FC Levante Las Planas (Nữ)
14 24 5 5 14 22:38 -16 20
Athletic Bilbao (Nữ)
15 24 5 4 15 17:43 -26 19
Real Sociedad (Nữ)
16 24 3 5 16 15:41 -26 14
Espanyol (Phụ nữ)
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • Relegation

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Ba 2025, 19:00