Ittihad Riadhi de Tanger vs FUS de Rabat 18/01/2025
-
18/01/25
23:00
|
Vòng 19
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Ittihad Riadhi de Tanger trong tất cả các cuộc thi ghi ít nhất 1 bàn thắng
8 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá chuyên nghiệp Botola Pro D1 ghi ít nhất 1 bàn
6 / 10 trong số các trận đấu gần nhất giữa các đội có ít nhất 1 bàn thắng
9 / 10 của trận đấu cuối cùng FUS de Rabat trong tất cả các cuộc thi ghi ít nhất 1 bàn thắng
9 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá chuyên nghiệp Botola Pro D1 ghi ít nhất 1 bàn
1 - Thắng
4 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
9
14
Ghi bàn
Thừa nhận
18
10
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 39.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 2.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 23
- Bàn thắng
- 28
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 1
- 9
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu










Resultados mais recentes: Ittihad Riadhi de Tanger










Resultados mais recentes: FUS de Rabat










# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 25 | 18 | 6 | 1 | 40:10 | 30 | 60 | |
2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 39:21 | 18 | 45 | |
3 | 25 | 11 | 10 | 4 | 37:24 | 13 | 43 | |
4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 41:22 | 19 | 43 | |
5 | 25 | 12 | 4 | 9 | 29:23 | 6 | 40 | |
6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 29:27 | 2 | 38 | |
7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 27:23 | 4 | 38 | |
8 | 25 | 9 | 10 | 6 | 27:22 | 5 | 37 | |
9 | 25 | 9 | 8 | 8 | 30:32 | -2 | 35 | |
10 | 25 | 7 | 10 | 8 | 28:28 | 0 | 31 | |
11 | 25 | 7 | 10 | 8 | 29:31 | -2 | 31 | |
12 | 25 | 7 | 9 | 9 | 24:34 | -10 | 30 | |
13 | 25 | 7 | 5 | 13 | 26:29 | -3 | 26 | |
14 | 25 | 5 | 7 | 13 | 18:35 | -17 | 22 | |
15 | 25 | 3 | 7 | 15 | 17:32 | -15 | 16 | |
16 | 25 | 0 | 4 | 21 | 11:59 | -48 | 4 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 13 | 8 | 5 | 0 | 22:9 | 13 | 29 | |
2 | 13 | 8 | 4 | 1 | 18:6 | 12 | 28 | |
3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 29:11 | 18 | 27 | |
4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:13 | 8 | 24 | |
5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 21:13 | 8 | 23 | |
6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 16:11 | 5 | 22 | |
7 | 13 | 5 | 7 | 1 | 14:6 | 8 | 22 | |
8 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:8 | 7 | 22 | |
9 | 12 | 6 | 3 | 3 | 13:11 | 2 | 21 | |
10 | 12 | 5 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 20 | |
11 | 13 | 5 | 5 | 3 | 17:14 | 3 | 20 | |
12 | 12 | 6 | 2 | 4 | 10:9 | 1 | 20 | |
13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:14 | 2 | 16 | |
14 | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:16 | -5 | 16 | |
15 | 12 | 1 | 5 | 6 | 9:16 | -7 | 8 | |
16 | 12 | 0 | 1 | 11 | 3:31 | -28 | 1 |
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 22:4 | 18 | 32 | |
2 | 13 | 4 | 7 | 2 | 16:11 | 5 | 19 | |
3 | 13 | 4 | 6 | 3 | 17:14 | 3 | 18 | |
4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:10 | -2 | 17 | |
5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:12 | 5 | 16 | |
6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:11 | 1 | 16 | |
7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 16 | |
8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:16 | -3 | 15 | |
9 | 13 | 3 | 5 | 5 | 17:21 | -4 | 14 | |
10 | 13 | 2 | 5 | 6 | 12:15 | -3 | 11 | |
11 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:17 | -5 | 11 | |
12 | 13 | 3 | 1 | 9 | 10:15 | -5 | 10 | |
13 | 13 | 1 | 5 | 7 | 9:26 | -17 | 8 | |
14 | 13 | 2 | 2 | 9 | 8:16 | -8 | 8 | |
15 | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:19 | -12 | 6 | |
16 | 13 | 0 | 3 | 10 | 8:28 | -20 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Ittihad Tanger chơi trên sân nhà, Ittihad Tanger đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Fath Union Sport thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía Fath Union Sport.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Ittihad Tanger đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Fath Union Sport thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-15 nghiêng về phía Fath Union Sport.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Ittihad Tanger) và 0-0 (sân của Fath Union Sport).
Fath Union Sport đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia Botola.