Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

JKT Tanzania vs Kagera Sugar 21/02/2025

JKT Tanzania JKT

Chi tiết trận đấu

Kagera Sugar KAS
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 2:0

Phỏng đoán

9 / 10 số trận gần nhất JKT Tanzania trên mọi đấu trường có ít hơn 2 bàn thắng

9 / 10 trận gần nhất có trong Giải Ngoại hạng Anh có ít hơn 2 bàn thắng

8 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội có ít hơn 2 bàn thắng

7 / 10 số trận gần nhất Kagera Sugar trên mọi đấu trường có ít hơn 2 bàn thắng

7 / 10 trận gần nhất có trong Giải Ngoại hạng Anh có ít hơn 2 bàn thắng

Cá cược:Tổng - Xỉu (1.5)

Tỷ lệ cược

JKT Tanzania JKT

Số liệu thống kê đối sánh trước

Kagera Sugar KAS
10 Diêm

2 - Thắng

4 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-2

5

7

Ghi bàn

Thừa nhận

-7

10

17

  • 0.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1
  • 0.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 75'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 33.3'
  • 1.2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 12
  • Bàn thắng
  • 27

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
JKT Tanzania JKT

Số liệu thống kê H2H

Kagera Sugar KAS
  • 40% 2thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 0thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 2
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 21/02/25 21:15
JKT Tanzania JKT Tanzania Kagera Sugar Kagera Sugar
2 0
TTG 17/09/24 00:00
Kagera Sugar Kagera Sugar JKT Tanzania JKT Tanzania
0 0
TTG 02/03/24 23:15
Kagera Sugar Kagera Sugar JKT Tanzania JKT Tanzania
1 1
TTG 29/09/23 21:00
JKT Tanzania JKT Tanzania Kagera Sugar Kagera Sugar
1 1
TTG 01/01/21 21:00
JKT Tanzania JKT Tanzania Kagera Sugar Kagera Sugar
1 0

Resultados mais recentes: JKT Tanzania

Resultados mais recentes: Kagera Sugar

JKT Tanzania JKT

Bảng xếp hạng

Kagera Sugar KAS
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 23 20 1 2 61:9 52 61
2 22 18 3 1 52:8 44 57
3 24 15 6 3 38:12 26 51
Singida Black Stars
4 24 14 5 5 35:19 16 47
5 24 10 7 7 27:31 -4 37
6 24 7 10 7 20:19 1 31
Namungo
7 24 7 7 10 24:35 -11 28
Kengold FC
8 24 8 4 12 28:43 -15 28
9 24 7 6 11 19:36 -17 27
10 23 5 10 8 18:23 -5 25
Người trẻ châu Phi
11 23 5 9 9 19:28 -9 24
12 24 6 6 12 17:29 -12 24
13 24 5 8 11 15:26 -11 23
14 23 4 7 12 18:31 -13 19
Prisons
15 24 4 6 14 14:34 -20 18
16 24 3 7 14 20:42 -22 16
Dodoma
  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 12 9 2 1 22:6 16 29
Người trẻ châu Phi
2 11 9 0 2 32:8 24 27
3 11 8 2 1 30:5 25 26
4 12 6 4 2 18:10 8 22
5 12 7 1 4 14:13 1 22
Kengold FC
6 14 6 4 4 14:17 -3 22
7 13 6 2 5 12:19 -7 20
8 12 4 7 1 12:7 5 19
Namungo
9 13 5 4 4 19:19 0 19
10 11 5 2 4 10:10 0 17
Singida Black Stars
11 12 4 4 4 13:13 0 16
Azam FC
12 11 4 4 3 8:8 0 16
13 11 3 5 3 8:9 -1 14
14 12 3 5 4 14:16 -2 14
Prisons
15 11 4 2 5 9:12 -3 14
16 11 2 3 6 5:13 -8 9
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 12 11 1 0 29:1 28 34
2 11 10 1 0 22:3 19 31
3 12 8 1 3 17:9 8 25
4 12 6 4 2 16:6 10 22
Singida Black Stars
5 10 4 3 3 13:14 -1 15
6 13 4 3 6 12:16 -4 15
7 12 3 3 6 8:12 -4 12
Prisons
8 13 2 3 8 7:17 -10 9
9 11 3 0 8 9:24 -15 9
10 12 0 8 4 8:13 -5 8
Người trẻ châu Phi
11 12 1 5 6 11:20 -9 8
12 11 1 4 6 7:17 -10 7
13 12 0 6 6 10:22 -12 6
KMC
14 13 0 4 9 5:22 -17 4
15 11 0 3 8 5:18 -13 3
Prisons
16 12 0 2 10 6:26 -20 2
Dodoma

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Hai 2025, 21:15