Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Konyaspor vs Fenerbahçe 15/03/2020

Konyaspor AKO

Chi tiết trận đấu

Fenerbahçe FEN
Hiệp 1 1:0
Hiệp 2 1:0
Konyaspor AKO

Chi tiết trận đấu

Fenerbahçe FEN
29 %
Sở hữu bóng
71 %
2 (4)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
0 (9)
6
Tổng số mũi chích ngừa
9
2
Thẻ đỏ
0
5
Thẻ vàng
2
0
Đá phạt góc
5

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Konyaspor AKO

Số liệu thống kê H2H

Fenerbahçe FEN
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 10
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 2
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 15/03/20 01:00
Konyaspor Konyaspor 2 Fenerbahçe Fenerbahçe
1 0
TTG 27/10/19 01:00
Fenerbahçe Fenerbahçe Konyaspor Konyaspor
5 1
TTG 17/09/18 01:00
Konyaspor Konyaspor Fenerbahçe Fenerbahçe
0 1
TTG 20/05/18 00:00
Fenerbahçe Fenerbahçe Konyaspor Konyaspor
3 2
TTG 24/12/17 00:30
Konyaspor Konyaspor Fenerbahçe Fenerbahçe
1 1

Resultados mais recentes: Konyaspor

Resultados mais recentes: Fenerbahçe

Konyaspor AKO

Bảng xếp hạng

Fenerbahçe FEN
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 28 22 5 1 69:29 40 71
2 27 20 5 2 67:25 42 65
3 28 15 6 7 44:32 12 51
4 27 13 8 6 41:27 14 47
5 28 12 8 8 41:32 9 44
6 27 11 6 10 44:38 6 39
7 27 10 8 9 45:35 10 38
8 27 11 5 11 36:36 0 38
9 28 9 11 8 49:52 -3 38
10 27 9 9 9 44:32 12 36
11 28 10 6 12 32:52 -20 36
12 28 9 7 12 34:40 -6 34
13 27 10 3 14 34:46 -12 33
14 28 8 7 13 32:42 -10 31
15 28 8 6 14 38:46 -8 30
16 28 8 6 14 22:33 -11 30
17 27 7 9 11 32:46 -14 30
18 27 4 7 16 29:51 -22 19
19 27 2 4 21 26:65 -39 -2
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 14 11 3 0 35:14 21 36
2 13 11 1 1 31:11 20 34
3 13 9 3 1 29:10 19 30
4 14 9 3 2 19:7 12 30
5 14 9 2 3 24:16 8 29
6 14 8 4 2 32:15 17 28
7 14 8 3 3 24:14 10 27
8 14 8 3 3 20:19 1 27
9 14 8 2 4 26:18 8 26
10 14 7 4 3 28:15 13 25
11 15 6 5 4 26:19 7 23
12 14 6 5 3 19:15 4 23
13 13 6 3 4 21:18 3 21
14 14 5 4 5 22:24 -2 19
15 14 5 3 6 13:12 1 18
16 13 5 3 5 18:19 -1 18
17 13 4 5 4 23:25 -2 17
18 14 3 5 6 16:21 -5 14
19 13 1 2 10 11:30 -19 5
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 14 11 2 1 34:15 19 35
2 14 9 4 1 36:14 22 31
3 14 7 4 3 18:14 4 25
4 15 5 6 4 26:27 -1 21
5 13 4 6 3 17:11 6 18
6 14 4 5 5 17:18 -1 17
7 14 5 0 9 16:27 -11 15
8 13 4 2 7 16:23 -7 14
9 14 3 3 8 9:21 -12 12
10 13 2 5 6 10:22 -12 11
11 14 3 2 9 15:25 -10 11
12 15 2 4 9 11:24 -13 10
13 14 2 3 9 12:33 -21 9
14 13 1 5 7 12:17 -5 8
15 14 1 5 8 16:25 -9 8
16 13 2 2 9 17:29 -12 8
17 13 2 1 10 12:27 -15 7
18 13 1 2 10 13:30 -17 5
19 14 1 2 11 15:35 -20 5

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Ba 2020, 01:00