Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Woking vs Fylde 12/04/2025

  • 12/04/25 22:00 |
    Vòng 42
    • Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại
    • Có kế hoạch

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Woking WOK

Số liệu thống kê H2H

Fylde FYL
  • 80% 4thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 0thắng
  • 11
  • Ghi bàn
  • 2
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 8
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 21/09/24 22:00
Fylde Fylde Woking Woking
1 1
TTG 20/04/24 19:15
Woking Woking Fylde Fylde
3 0
TTG 30/09/23 22:00
Fylde Fylde Woking Woking
0 2
TTG 17/08/19 22:00
Fylde Fylde Woking Woking
1 4
TTG 27/01/18 23:00
Woking Woking Fylde Fylde
1 0

Resultados mais recentes: Woking

Resultados mais recentes: Fylde

Woking WOK

Bảng xếp hạng

Fylde FYL
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 40 28 7 5 84:33 51 91
2 40 24 8 8 77:37 40 80
3 40 20 15 5 60:35 25 75
4 40 17 15 8 57:41 16 66
5 40 17 12 11 46:37 9 63
6 39 17 10 12 57:39 18 61
7 40 17 9 14 67:57 10 60
8 40 15 14 11 51:46 5 59
9 40 15 12 13 60:51 9 57
10 40 15 12 13 54:58 -4 57
11 40 13 14 13 53:51 2 53
12 40 13 14 13 63:65 -2 53
Thành phố York
13 40 12 16 12 49:49 0 52
14 40 14 10 16 45:51 -6 52
15 39 13 12 14 51:53 -2 51
16 40 13 9 18 54:60 -6 48
17 40 13 9 18 45:53 -8 48
18 40 10 16 14 41:53 -12 46
19 40 11 12 17 49:67 -18 45
20 40 10 13 17 51:57 -6 43
21 40 11 10 19 45:59 -14 43
Altrincham
22 40 11 6 23 46:73 -27 39
23 40 10 8 22 44:71 -27 38
24 40 2 13 25 32:85 -53 19
  • Promotion
  • Promotion Playoff
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 20 17 3 0 52:13 39 54
2 20 13 7 0 32:14 18 46
3 20 14 3 3 47:17 30 45
4 20 11 3 6 34:20 14 36
5 20 9 6 5 30:20 10 33
6 20 10 3 7 34:27 7 33
7 20 9 6 5 30:23 7 33
8 20 8 8 4 31:21 10 32
9 20 8 8 4 33:24 9 32
10 20 8 8 4 38:31 7 32
Sutton United
11 20 8 7 5 30:17 13 31
12 20 8 7 5 21:20 1 31
13 20 8 5 7 21:19 2 29
14 20 6 10 4 22:18 4 28
15 20 8 4 8 34:32 2 28
16 20 8 4 8 17:17 0 28
17 20 7 5 8 36:33 3 26
18 20 7 5 8 25:31 -6 26
19 20 7 4 9 30:36 -6 25
20 19 6 6 7 24:25 -1 24
21 20 6 6 8 21:23 -2 24
22 20 5 6 9 24:33 -9 21
23 20 4 7 9 23:30 -7 19
Altrincham
24 20 2 7 11 14:34 -20 13
# Đội TC T V Đ BT KD K Từ
1 20 11 4 5 32:20 12 37
2 20 10 5 5 30:20 10 35
3 20 9 7 4 25:18 7 34
4 20 8 9 3 27:21 6 33
5 20 7 8 5 28:21 7 29
6 20 8 4 8 24:28 -4 28
7 20 7 6 7 33:30 3 27
8 20 7 6 7 27:28 -1 27
9 20 6 8 6 21:23 -2 26
10 20 7 5 8 30:34 -4 26
11 19 6 7 6 23:19 4 25
12 20 7 4 9 23:37 -14 25
13 20 6 6 8 27:31 -4 24
14 20 7 3 10 22:29 -7 24
Solihull Moors
15 20 6 5 9 24:24 0 23
16 20 5 6 9 20:27 -7 21
17 20 5 6 9 25:34 -9 21
Thành phố York
18 20 5 5 10 28:36 -8 20
19 20 4 7 9 24:36 -12 19
20 20 3 8 9 15:24 -9 17
21 20 5 2 13 20:38 -18 17
22 20 2 9 9 20:33 -13 15
23 20 3 2 15 12:41 -29 11
24 20 0 6 14 18:51 -33 6

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
12 Tháng Tư 2025, 22:00