Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Malta U17 (Nữ) vs Azerbaijan U17 (Nữ) 18/03/2025

Malta U17 (Nữ) MLT

Chi tiết trận đấu

Azerbaijan U17 (Nữ) AZE
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 2:0

Phỏng đoán

5 / 5 số trận gần nhất Malta U17 (Nữ) trên mọi đấu trường có ít hơn 3 bàn thắng

5 / 5 trong số các trận gần nhất có trong Giải vô địch bóng đá nữ châu Âu U17, Vòng loại có ít hơn 3 bàn thắng

4 / 6 số trận gần nhất Azerbaijan U17 (Nữ) trên mọi đấu trường có ít hơn 3 bàn thắng

4 / 6 trong số các trận gần nhất có trong Giải vô địch bóng đá nữ châu Âu U17, Vòng loại có ít hơn 3 bàn thắng

Cá cược:Tổng - Xỉu (2.5)

Tỷ lệ cược

Malta U17 (Nữ) MLT

Số liệu thống kê đối sánh trước

Azerbaijan U17 (Nữ) AZE
5 Diêm

0 - Thắng

0 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

6 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-24

2

26

Ghi bàn

Thừa nhận

-18

7

25

  • 0.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 5.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 4.2
  • 16.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 16.9'
  • 5.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 5.3
  • 28
  • Bàn thắng
  • 32

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Malta U17 (Nữ) MLT

Số liệu thống kê H2H

Azerbaijan U17 (Nữ) AZE
  • 100% 2thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 1
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 18/03/25 17:00
Malta U17 (Nữ) Malta U17 (Nữ) Azerbaijan U17 (Nữ) Azerbaijan U17 (Nữ)
2 0
TTG 08/10/23 18:00
Malta U17 (Nữ) Malta U17 (Nữ) Azerbaijan U17 (Nữ) Azerbaijan U17 (Nữ)
4 1

Resultados mais recentes: Malta U17 (Nữ)

Resultados mais recentes: Azerbaijan U17 (Nữ)

Malta U17 (Nữ) MLT

Bảng xếp hạng

Azerbaijan U17 (Nữ) AZE
# Tập đoàn RD1, QG. A1 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 13:1 12 9
2 3 2 0 1 16:6 10 6
3 3 1 0 2 4:9 -5 3
4 3 0 0 3 1:18 -17 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A2 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 5:2 3 9
2 3 2 0 1 6:2 4 6
3 3 1 0 2 3:5 -2 3
4 3 0 0 3 0:5 -5 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A3 TC T V Đ BT KD K Từ
1 3 2 1 0 11:2 9 7
U17 Hà Lan (Nữ)
2 3 2 0 1 12:4 8 6
3 3 1 1 1 11:5 6 4
4 3 0 0 3 0:23 -23 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A4 TC T V Đ BT KD K Từ
1 3 3 0 0 5:1 4 9
2 3 2 0 1 7:2 5 6
3 3 1 0 2 3:3 0 3
4 3 0 0 3 0:9 -9 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A5 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:2 2 6
2 3 1 2 0 3:1 2 5
3 3 1 1 1 3:3 0 4
4 3 0 1 2 0:4 -4 1
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A6 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 10:4 6 7
2 3 1 2 0 8:4 4 5
3 3 1 1 1 4:6 -2 4
4 3 0 0 3 3:11 -8 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. A7 TC T V Đ BT KD K Từ
1 3 3 0 0 14:0 14 9
2 3 2 0 1 5:4 1 6
Anh U17 (Nữ)
3 3 1 0 2 3:6 -3 3
4 3 0 0 3 0:12 -12 0
  • Main round
  • Relegation
# Tập đoàn RD1, QG. B1 TC T V Đ BT KD K Từ
1 3 3 0 0 8:0 8 9
2 3 2 0 1 7:5 2 6
3 3 1 0 2 6:9 -3 3
4 3 0 0 3 2:9 -7 0
  • Promotion
# Tập đoàn RD1, QG. B2 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 18:0 18 9
2 3 2 0 1 7:5 2 6
3 3 1 0 2 3:9 -6 3
4 3 0 0 3 2:16 -14 0
  • Promotion
# Tập đoàn RD1, QG. B3 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 12:2 10 7
2 3 1 2 0 4:3 1 5
3 3 1 1 1 2:4 -2 4
4 3 0 0 3 2:11 -9 0
  • Promotion
# Tập đoàn RD1, QG. B4 TC T V Đ BT KD K Từ
1 2 1 1 0 4:2 2 4
Đội tuyển bóng đá Israel U17 (Nữ)
2 2 1 0 1 3:4 -1 3
3 2 0 1 1 2:3 -1 1 Kosovo U17 (Nữ)
  • Promotion
# Tập đoàn RD1, QG. B5 TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 13:1 12 6
2 2 1 0 1 4:3 1 3
3 2 0 0 2 0:13 -13 0
  • Promotion
# Tập đoàn RD1, QG. B6 TC T V Đ BT KD K Từ
1 2 2 0 0 23:1 22 6
2 2 1 0 1 6:12 -6 3
3 2 0 0 2 1:17 -16 0
  • Promotion
# Tập đoàn RD2, Gr. A6 TC T V Đ BT KD K Từ
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 3 2 0 1 7:1 6 6
Đội U17 (Phụ nữ) Hy Lạp
3 3 1 0 2 2:9 -7 3
4 3 0 0 3 1:6 -5 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A1 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:2 5 9
2 3 2 0 1 6:6 0 6
3 3 1 0 2 3:5 -2 3
4 3 0 0 3 3:6 -3 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A2 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 8:1 7 9
2 3 1 1 1 5:4 1 4
3 3 1 1 1 3:4 -1 4
4 3 0 0 3 0:7 -7 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A3 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:0 6 7
2 3 2 0 1 8:1 7 6
3 3 1 1 1 8:1 7 4
4 3 0 0 3 0:20 -20 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A4 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:1 8 9
2 3 2 0 1 3:2 1 6
3 3 1 0 2 6:6 0 3
4 3 0 0 3 2:11 -9 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A5 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 13:4 9 9
2 3 1 1 1 5:7 -2 4
3 3 1 0 2 5:9 -4 3
4 3 0 1 2 7:10 -3 1
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. A7 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:0 7 7
2 3 2 0 1 8:4 4 6
3 3 1 1 1 10:1 9 4
4 3 0 0 3 0:20 -20 0
  • Qualified
  • Relegation
# Tập đoàn RD2, QG. B1 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:3 3 7
2 3 0 3 0 5:5 0 3
3 3 0 2 1 5:6 -1 2
4 3 0 2 1 5:7 -2 2
  • Promotion
# Tập đoàn RD2, QG. B2 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 11:3 8 6
2 3 2 0 1 10:4 6 6
3 3 1 0 2 2:10 -8 3
4 3 1 0 2 3:9 -6 3
  • Promotion
# Tập đoàn RD2, QG. B3 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 11:2 9 7
2 3 2 1 0 2:0 2 7
3 3 1 0 2 5:5 0 3
4 3 0 0 3 1:12 -11 0
# Tập đoàn RD2, QG. B4 TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 4:0 4 6
2 2 1 0 1 2:2 0 3
3 2 0 0 2 0:4 -4 0
# Tập đoàn RD2, QG. B5 TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:5 3 6
2 2 1 0 1 5:5 0 3
3 2 0 0 2 7:10 -3 0
# Tập đoàn RD2, QG. B6 TC T V Đ BT KD K Từ
1 2 2 0 0 6:0 6 6
2 2 1 0 1 2:2 0 3
3 2 0 0 2 1:7 -6 0
  • Promotion

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Ba 2025, 17:00