Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Vllaznia (Nữ)

Vllaznia (Nữ)

Albania
Albania

Vllaznia (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 08/09/24 00:00
St. Polten (Nữ) St. Polten (Nữ) Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ)
1 0
TTG 04/09/24 22:00
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Lanchkhuti (Nữ) Lanchkhuti (Nữ)
3 0
TTG 10/09/23 00:00
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Valur (Nữ) Valur (Nữ)
1 2
TTG 07/09/23 00:00
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Đội bóng WFC Hajvalia Đội bóng WFC Hajvalia
4 2
TTG 23/12/22 04:00
Real Madrid (Nữ) Real Madrid (Nữ) Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ)
5 1
TTG 17/12/22 01:45
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Chelsea LFC (Nữ) Chelsea LFC (Nữ)
0 4
TTG 09/12/22 01:45
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ)
0 4
TTG 24/11/22 01:45
Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ)
5 0
TTG 27/10/22 03:00
Chelsea LFC (Nữ) Chelsea LFC (Nữ) Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ)
8 0
TTG 21/10/22 00:45
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Real Madrid (Nữ) Real Madrid (Nữ)
0 2

Vllaznia (Nữ) Bàn

# Hình thức Group A TC T V Đ BT KD K Từ
1 6 6 0 0 19:1 18 18
2 6 3 0 3 16:5 11 9
3 6 3 0 3 12:14 -2 9
4 6 0 0 6 1:28 -27 0
# Hình thức Group B TC T V Đ BT KD K Từ
1 6 6 0 0 19:6 13 18
Barcelona (Women)
2 6 4 0 2 20:7 13 12
3 6 2 0 4 9:19 -10 6
4 6 0 0 6 1:17 -16 0
# Hình thức Group C TC T V Đ BT KD K
1 6 5 0 1 17:9 8 15
2 6 4 1 1 17:6 11 13
3 6 2 0 4 4:11 -7 6
4 6 0 1 5 3:15 -12 1
# Hình thức Group D TC T V Đ BT KD K Từ
1 6 5 0 1 26:3 23 15
Chelsea LFC (Women)
2 6 5 0 1 11:6 5 15
3 6 2 0 4 5:17 -12 6
4 6 0 0 6 4:20 -16 0
  • Playoffs
Vllaznia (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Vllaznia (Nữ)
  • Viết tắt:
    KFV
  • Sân vận động:
    Reshit Rusi Stadium
Vllaznia (Nữ)
giải đấu